| CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VIETNAMNET TRUNG TÂM VIETNAMNET LINKS - 2M |
|||||
| DANH SÁCH KHÁCH HÀNG TRÚNG THƯỞNG | |||||
| STT | Số thuê bao | Mă dịch vụ | Giải thưởng | Thời gian trả tin | Địa chỉ liên hệ |
| 1 | 84343507797 | BG | 01 ĐT 02 Atom LIFE | Tuần từ 21/7 đến 28/7 | Nguyễn Văn Khánh - Học sinh lớp 11A2 trường THPT Đồng Quan, Hà Tây |
| 2 | 84912122059 | BG | 01 ĐT Nokia N78 | Tuần từ 28/7 đến 4/8 | Bùi Quốc Việt - 12/174 Hạ Lư, Hồng Bàng, Hải Pḥng |
| 3 | 84979595595 | BG | 01 ĐT Sony Erricson P1i | Tuần từ 4/8 đến 11/8 | Bùi Duy Tiến - Kiốt 7 - Chợ Trung tâm - TX Cao Bằng |
| 4 | 841268228166 | BG | 01 ĐT Nokia N81 | Tuần từ 11/8 đến 18/8 | Nguyễn Khánh Hưng - 31/318 La Thành - Hà Nội |
| 5 | 84936347621 | BG | 01 Đt Nokia E66 | Tuần từ 18/8 đến 25/08 | Nguyễn Kiều Oanh - Tây Tựu, Từ Liêm, Hà Nội |
| 6 | 84917001911 | BG | 01 ĐT O2 Tera | Tuần từ 25/8 đến 01/09 | Nguyễn Tiến Phong - Đan Phượng , Hà Nội |
| 7 | 84241602330 | BG | 01 ĐT Nokia E71 | Tuần từ 1/9 đến 8/09 | Phan Văn Tuấn - Phù Khê, Bắc Ninh |
| 8 | 8475482417 | BG | 01 ĐT HTC touch | Tuần từ 8/9 đến 15/09 | Nguyễn Văn Anh Huy - Ấp 4, Phong Mỹ, Bến Tre |
| 9 | 84904752257 | BG | 01 ĐT LG KG 195 (giải phụ) | Tuần từ 15/9 đến 19/09 | Bùi Văn Quế - Số 7, Khu tập thể Khảo sát xây dựng Điện 1, xă Kiến Hưng, TP Hà Đông, HN. |
| 10 | 84943742406 | BG | 01 ĐT LG KE 990 | Tuần từ 15/9 đến 22/09 | Nguyễn Tiến Hùng - Số 5, ngách 292/7 ngơ chợ Khâm Thiên, Phương Liên, Đống Đa, Hà Nội. |
| 11 | 8475482417 | BG | 01 ĐT LG KG 195 (giải phụ) | Tuần từ 22/9 đến 26/09 | Nguyễn Văn Anh Huy - Ấp 4, Phong Mỹ, Bến Tre |
| 12 | 841692023776 | BG | 01 ĐT Nokia N73 ME | Tuần từ 22/9 đến 29/09 | Bế Hồng Chuyên - Tầng 6, 74 Bà Triệu, Hà Nội |
| 13 | 84979140541 | BG | 01 ĐT LG KG 195 (giải phụ) | Tuần từ 29/9 đến 3/10 | Nguyễn Tiến Đạt - 590 đường Bưởi, Ba Đ́nh, HN |
| 14 | 84915261647 | BG | 01 ĐT HTC P3300 | Tuần từ 29/9 đến 06/10 | Nguyễn Huy Trung - Xóm 6, huyện Mê Linh, Vĩnh Phúc |
| 15 | 84975737576 | BG | 01 ĐT LG KG 195 (giải phụ) | Tuần từ 06/10 đến 10/10 | Nguyễn Thượng Được - Thanh Khương, Huyện Thuân Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
| 16 | 84906192376 | BG | 01 ĐT Nokia 6500 Slide | Tuần từ 06/10 đến 13/10 | Phan Đức Hiếu - 15 Cao Bá Quát, Hà Nội |
| STT | Số thuê bao | Mă dịch vụ | Giải thưởng | Thời gian trả tin | Địa chỉ liên hệ |
| 1 | 84984654537 | TB gửi 8379 | 300.000VND | 4/4/2008 1:24 PM | |
| 2 | 84946822648 | NAT gửi 8379 | 200.000VND | 4/11/2008 9:37 PM | |
| 3 | 84959724929 | TB gửi 8379 | 50.000VND | 4/1/2008 8:54 PM | |
| 4 | 841684246015 | SO gửi 8379 | 50.000VND | 13-04-2008 07:24:17 | |
| 5 | 84909168586 | VG gửi 8379 | 100.000VND | 18-04-2008 17:50:06 | |
| 6 | 84973505315 | TB gửi 8379 | 50.000VND | 18/4/2008 9:35:12 PM | |
| 7 | 841698862402 | TB gửi 8379 | 100.000VND | 7/5/2008 5:25 PM | |
| 8 | 84912583267 | TB gửi 8379 | 50.000VND | 25/05/2008 3:34:52 AM | |
| 9 | 84985735908 | TB gửi 8379 | 200.000VND | 1/6/2008 21:08 | |
| 10 | 84985735908 | SO gửi 8379 | 50.000VND | 2/6/2008 11:53 | |
| 11 | 84983807852 | CAM gửi 8379 | 300.000VND | 22-06-2008 13:38:00 | |
| 12 | 84968222472 | CAM gửi 8379 | 500.000VND | 17-08-2008 09:11:22 | Nguyễn Văn Bồng - Ấp Đại Thọ, xă Loan Mỹ, Huyện Tân B́nh, Tỉnh Vĩnh Long |
| 13 | 84917241839 | CAM gửi 8379 | 50.000VND | 23-08-2008 20:07:05 | Trần Văn Phi - Ấp B́nh Tây, xă Vĩnh Thành, Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre |
| 14 | 84942983346 | CAM gửi 8379 | 50.000VND | 30-08-2008 09:00:01 | Lê Văn Lợi - Ấp 4, xă Tân Thành, Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An |
| 15 | 84986320880 | KS gửi 998 | 500.000VND | 13-04-2008 19:48:20 | |
| 16 | 84918507134 | IB gửi 998 | 500.000VND | 10/5/2008 1:39 PM | |
| 17 | 84979573928 | IG gửi 998 | 500.000VND | 7/6/2008 13:02 | |
| 18 | 84906283687 | IG gửi 998 | 500.000VND | 7/7/2008 20:47 | |
| 19 | 84313246889 | BOMCM gửi 8379 | 200.000VND | 13-04-2008 13:12:21 | |
| 20 | 841682910814 | BOM gửi 8379 | 200.000VND | 28-04-2008 16:03:54 | |
| 21 | 8475237028 | BOM gửi 8379 | 200.000VND | 27-05-2008 15:32:19 | |
| 22 | 841229139763 | BOMVL gửi 8379 | 200.000VND | 10/6/2008 23:19 | |
| 23 | 84907680025 | BOM gửi 8379 | 200.000VND | 24-06-2008 19:01:56 | |
| 24 | 8475282144 | BOM gửi 8379 | 200.000VND | 28-07-2008 08:49:26 | |
| 25 | 84978751516 | KEP gửi 8379 | 200.000VND | ||
| 26 | 84946368099 | KEP gửi 8379 | 200.000VND | ||
| 27 | 84919242321 | KEP gửi 8379 | 400.000VND | ||
| 28 | 841699054496 | KEP gửi 8379 | 200.000VND | ||
| 29 | 84343205209 | GV gửi 998 | 300.000 VND | 4/6/2008 11:56 AM | |
| 30 | 841686949604 | GK gửi 998 | 300.000 VND | 13/04/2008 1:44:12 PM | |
| 31 | 84902327373 | TKM gửi 998 | 50.000 VND | 26/04/2008 5:12:01 PM | |
| 32 | 841685145084 | GB gửi 998 | 50.000 VND | 28/04/2008 9:27:10 AM | |
| 33 | 84915085486 | GV gửi 998 | 50.000 VND | 29/04/2008 10:58:39 PM | |
| 34 | 84976188083 | GK gửi 998 | 400.000 VND | 24/04/2008 8:15:09 PM | |
| 35 | 84915787615 | SX gửi 998 | 50.000 VND | 1/5/2008 4:39 PM | |
| 36 | 84948018882 | GV gửi 998 | 100.000 VND | 4/5/2008 11:07 PM | |
| 37 | 84972791579 | SX gửi 998 | 100.000 VND | 8/5/2008 4:14 PM | |
| 38 | 841234284864 | GV gửi 998 | 200.000 VND | 15/5/2008 10:40 PM | |
| 39 | 84946255138 | GV gửi 998 | 200.000 VND | 22/5/2008 9:54 PM | |
| 40 | 84944970149 | GK gửi 998 | 300.000 VND | 4/6/2008 10:02 | |
| 41 | 84988828466 | TNV gửi 998 | 100.000 VND | 8/6/2008 9:44 | |
| 42 | 84902552100 | GK gửi 998 | 300.000 VND | 13/06/2008 8:40:34 PM | |
| 43 | 84987585579 | SX gửi 998 | 50.000 VND | 29/06/2008 8:23:49 PM | |
| 44 | 841698026967 | GV gửi 998 | 400.000 VND | 28/06/2008 6:14:13 AM | |
| 45 | 84943242984 | TKA gửi 998 | 50.000 VND | 1/7/2008 6:25 PM | |
| 46 | 84986733448 | SX gửi 998 | 100.000 VND | 8/7/2008 10:14 PM | |
| 47 | 841697205330 | GK gửi 998 | 100.000 VND | 12/7/2008 10:18 PM | |
| 48 | 841689288178 | GV gửi 998 | 50.000 VND | 5/7/2008 5:41 PM | |
| 49 | 84935752852 | SX gửi 998 | 50.000 VND | 3/7/2008 4:28 PM | |
| 50 | 841228436346 | GV gửi 998 | 200.000 VND | 2008-7-23 22.54.36.0 | |
| 51 | 84982252022 | GV gửi 998 | 200.000 VND | 2008-8-5 11.57.50.0 | Nguyễn Trường Vượng - Khu tập thể trường Cao đẳng SP Hà Tây, thị trấn thường Tín , Hà Nội. |
| 52 | 84975634865 | GK gửi 998 | 300.000 VND | 2008-8-25 19.1.52.0 | Nguyễn Phước B́nh - Ấp 1 xă Lương B́nh, huyện Bến Lức, Tỉnh Long An |
| 53 | 84985038956 | SX gửi 998 | 300.000 VND | 2008-9-21 19.31.51.0 | |
| 54 | 8462246539 | MA gửi 8379 | 100.000VND | 5/4/2008 6:58 AM | |
| 55 | 841694197067 | QH gửi 8379 | 100.000VND | 28-07-2008 22:11:51 | |
| 56 | 8470487899 | PK | 1.000.000VND | Tuần 5/5 đến hết 11/5/2008 | |
| 57 | 8470475037 | PK | 500.000VND | Tuần 5/5 đến hết 11/5/2008 | |
| 58 | 8470480492 | PK | 300.000VND | Tuần 5/5 đến hết 11/5/2008 | |
| 59 | 8470481123 | PK | 1.000.000VND | Tuần 12/5 đến hết 18/5/2008 | |
| 60 | 841683976379 | PK | 500.000VND | Tuần 12/5 đến hết 18/5/2008 | |
| 61 | 8475470531 | PK | 300.000VND | Tuần 12/5 đến hết 18/5/2008 | |
| 62 | 84914659627 | CO | 2.000.000 VND | 25/04/2008 8:33:03 PM | |
| 63 | 84943506052 | CO | 2.000.000 VND | 2/5/2008 9:03 PM | |
| 64 | 84373279077 | AE gửi 998 | 100.000 VND | 22-05-2008 16:51:47 | |
| 65 | 8454472767 | US gửi 998 | 100.000 VND | 11/8/2008 8:57 AM | Lê Hùng Tiên Quốc - Xă Hồng bắc, Huyện A Lưới, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 66 | 84944238959 | SE | 200.000VND | 10/12/2008 3:30 PM | |
| 67 | 1688587974 | KEP | 200.000VND | 29/10/2008 | |
| 68 | 1696791132 | KEP | 200.000VND | 11/4/2008 12:00 AM | |
| 69 | 949381735 | KEP | 200.000VND | 12/4/2008 12:00 AM | |
| 70 | 972405534 | KEP | 200.000VND | 13/4/2008 12:00 AM | |
| 71 | 84975744978 | IG gửi 998 | 1.000.000VND | 10/4/2008 9:08 PM | |